•         Bạn là fan của Ninja, nhân vật anh hùng nửa chánh nửa tà, hành tung bí ẩn nhưng lại có các khả năng phi thường. Vâng! Chúng ta đã quá quen thuộc với thế giới củ...

忍者学校

忍者学校
类型:休闲
安卓:运营
苹果:运营
订阅
Bạn là fan của Ninja, nhân vật anh [详情]

Bạn là fan của Ninja, nhân vật anh hùng nửa chánh nửa tà, hành tung bí ẩn nhưng lại có các khả năng phi thường. Vâng! Chúng ta đã quá quen thuộc với thế giới của Ninja, với các vũ khí độc mà lạ, với các thuật biến thân, các kỹ năng thần bí và với tinh thần bất khuất. Xin giới thiệu Thiếu Niên Anh Hùng – Ninja School trò chơi nhập vai cổ trang sẽ giúp bạn trải nghiệm thế giới Ninja một cách sinh động nhất. Bạn trong vai một cô / cậu bé, bạn sẽ tự quyết định con đường Ninja của mình bằng cách tham gia một trong ba ngôi trường cổ xưa để tu luyện. Tại đây, bạn sẽ được tham gia các khóa huấn luyện từ các thầy cô, các nhiệm vụ cá nhân hay thực hiện cùng bạn bè. Mỗi một nhân vật sẽ có một cá tính riêng, cách luyện tập và hành vi trong game của bạn sẽ khiến bạn trở nên độc nhất. Nào, hãy tham gia ngay và hóa thân thành Ninja trên con đường làm nên huyền thoại! 你是风扇的忍者英雄半右半错,但神秘推出具有非凡的能力。 没错!我们都太熟悉的忍者世界,具有独特的那个奇怪的武器,与技术改造,神秘和技能以不屈不挠的精神。 引进青年英雄 - 忍者学校角色扮演游戏服装将帮助您体验世界上最生动的忍者。你,作为一个女孩/男孩将决定他的忍者路径由加入的三个古老的学校之一练习。 在这里,你将参加培训的教师,单个任务或与朋友进行。每个角色都会有独特的个性,行为和实践你的游戏方式会让你的独特。 来吧,现在就加入忍者化身传奇的道路!

开发者:TeaMobi

忍者学校游戏截图

新游排行榜

新游期待榜

排序 网游 分类 期待值 下载
1 洛克王国 角色扮演 26932 下载
2 萤火突击 射击 26342 下载
3 绝区零 休闲 25987 下载
4 燕云十六声 休闲 25385 下载
5 塔瑞斯世界 角色扮演 23011 下载
6 三国:谋定天下 休闲 22974 下载
7 梦幻西游H5 角色扮演 22173 下载
8 全明星街球 休闲 21416 下载
游戏相关工具:
忍者学校电脑版 忍者学校加速器 忍者学校下载

t16_2-t16_1:27.0

t16_3-t16_2:25.0

t16_3-t16_1:52.0

下载九游APP,参与更多评论(0条)
下载九游APP
点击下载按钮,或用手机二维码扫描可直接下载对应安装包!
立即下载九游APP

全部评论

相关专题

最新专题

猜你喜欢

test_ch: JY_265

tff_2-tff_1:2.0

tff_3-tff_2:4.0

tff_4-tff_3:7.0

tff_4-tff_1:13.0

预约游戏
扫描二维码下载九游app预约游戏
第一时间接受活动,礼包,开测和下载提醒
扫码领取福利

下载九游APP,可获取更多礼包和攻略视频

九游云游戏
电脑也能玩手游 · 无需下载 · 不占空间 · 点击即玩
在线玩

t1-t0:41.0

t2-t1:0.0

t3-t2:6.0

t4-t3:4.0

t5-t4:5.0

t6-t5:0.0

t7-t6:45.0

t8-t7:0.0

t9-t8:0.0

t10-t9:11.0

t11-t10:127.0

t12-t11:89.0

t13-t12:14.0

t14-t13:41.0

t15-t14:0.0

t16-t15:52.0

t17-t16:17.0

t18-t17:12.0

t19-t18:13.0

t20-t19:0.0

t21-t20:16.0

t22-t21:5.0

t22-t0:498.0

tf_2-tf_1:1.0

tf_3-tf_2:35.0

tf_4-tf_3:0.0

tf_5-tf_4:0.0

tf_6-tf_5:0.0

tf_7-tf_6:0.0

tf_8-tf_7:0.0

tf_9-tf_8:515.0

tf_9-tf_1:551.0